Những Câu Tiếng Anh Thông Dụng Nhất Khi Đi Du Lịch Nước Ngoài

Du lịch nước ngoài là cơ hội hoàn hảo để nâng cao trình độ tiếng Anh giao tiếp và ngược lại, nếu biết tiếng Anh trong chuyến du lịch, bạn sẽ “dễ thở” hơn khi đến bất cứ đâu trên thế giới.

Nhưng, chúng ta sẽ nói những gì với mọi người (mà bạn sẽ gặp khi đi du lịch)?

Trong bài viết dưới đây, tôi sẽ tổng hợp những câu tiếng Anh thông dụng khi đi du lịch. Tất cả được phân loại theo từng tình huống thực tế, bạn chỉ cần xem xét câu nào mình muốn áp dụng.

Lưu ý: Bạn nên bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh tối thiểu trước chuyến đi.

Tìm hiểu thêm: Phần mềm học từ vựng tiếng Anh.

Những câu tiếng Anh du lịch thông dụng nhất
Những câu tiếng Anh du lịch thông dụng nhất 

 

 

 
 

 

1. Những câu tiếng Anh du lịch thông dụng khi đến sân bay

Khi du lịch đến một nước nói tiếng Anh, nếu muốn thay đổi chuyến bay, ngày bay…Bạn buộc phải nói tất cả bằng tiếng Anh.

Dưới đây là những câu tiếng Anh du lịch thông dụng trong tình huống này.

 

1.1 Cách xác nhận chuyến bay bằng tiếng Anh

Một số hãng hàng không sẽ yêu cầu bạn gọi trước vài ngày để xác nhận ngày khởi hành cho chuyến du lịch nước ngoài. Đây là những gì bạn và họ có thể nói.

Bạn: "I would like to confirm my flight." (Tôi muốn xác nhận chuyến bay)

Nhân viên: "Can I get your ticket number?" (Vui lòng cho tôi mã vé của bạn)

Bạn: "The number is 41-8-23." (Mã 41-8-23)

Nhân viên: "You are scheduled to depart on June 15th at 1:00 pm. Is this correct?"

(Bạn dự định bay lúc 1.00pm ngày 15 tháng 6, đúng không ạ?)

Bạn: "Yes it is."

(Vâng, đúng vậy.)

Nhân viên nói tiếng Anh: "Is anybody else traveling with you?"

(Có ai khác cùng đi với bạn không?)

Bạn: "Yes, my wife."

(Có, là vợ tôi đó.)

Nhân viên: "Can I have the other ticket number?"

(Vui lòng cho tôi xin mã vé của cô ấy.)

Bạn: "It is 41-8-24."

(Vâng, là số 41-8-24.)

Nhân viên: "Your tickets have been confirmed. Please arrive at the airport 3 hours before your flight departs. Thank you for calling."

(Vé của các bạn đã được xác nhận. Vui lòng có mặt ở sân bay sớm 3 tiếng trước giờ bay. Cám ơn rất nhiều.)

Những câu tiếng Anh du lịch khi xác nhận chuyến bay
Những câu tiếng Anh du lịch khi xác nhận chuyến bay 

 

1.2 Những câu tiếng Anh để đặt ngày khởi hành du lịch

 Nếu bạn đặt vé Open (vé mở), hoặc muốn thay đổi ngày khởi hành, bạn cần liên lạc với phòng vé để đặt ngày khởi hành.

- Bạn sẽ nói:

"I have an open ended ticket and I would like to schedule a departure date."

(Tôi có vé mở và tôi muốn đặt ngày bay.)

"I have a ticket and I need to schedule a departure date."

(Tương tự câu trên)

"I am scheduled to depart on June 15th. Can I change this to a later date?"

(Tôi đã đặt chuyến bay ngày 15 tháng 6, tôi có thể dời chuyến trễ hơn được không?)

"I have a ticket to depart on June 15th. I would like to see if there is an earlier flight available."

(Tôi đã đặt chuyến bay ngày 15 tháng 6. Tôi muốn biết có chuyến bay nào sớm hơn không?)

 

- Nhân viên phòng vé sẽ hỏi mã vé, sau đó họ sẽ hỏi bạn muốn khởi hành ngày nào

"What date would you like to depart?"

"What date would you like to change it to?"

"When do you want to depart?".

 

- Bạn nên trả lời bằng cách chọn một ngày cụ thể

"I would like to leave on June 22nd."

(Tôi muốn bay vào ngày 22 tháng 6.)

"Is June 22nd available?"

(Có chuyến nào ngày 22 tháng 6 không?)

"Can you check if June 22nd is possible?"

(Kiểm tra giùm tôi có chuyến ngày 22 tháng 6 không?)

"I was hoping to reserve a seat for June 22nd."

(Tôi muốn đặt chỗ vào ngày 22 tháng 6).

 

- Sau khi bạn chọn ngày, có thể họ sẽ OK

"Yes. We have seats available for the 22nd. Would you like me to reserve them?"

(Vâng, chúng tôi có chuyến ngày 22. Bạn có muốn đặt trước không?)

"On the 22nd, the departure time is 1:00pm. Should I reserve them?"

(Chuyến bay ngày 22 khởi hành lúc 1h chiều. Tôi đặt trước cho bạn nhé?)

"We have two flights departing on that date. Would you like to depart at 10am or 7pm?"

(Chúng tôi có 2 chuyến bay khởi hành ngày đó. Bạn muốn khởi hành lúc 10h sáng hay 7h tối?)

 

- Hoặc họ sẽ gợi ý ngày bay khác gần nhất (Nếu không có vé)

"I'm sorry, but we do not have any available seats on the 22nd. Should I put you on the waiting list?"

(Rất xin lỗi, chúng tôi không có sẵn ghế vào ngày 22. Tôi sẽ đưa bạn vào danh sách chờ được không?)

"I'm sorry, there are no departures for the 22nd. We have a flight leaving on the 21st and the 24th. Will either of these days work for you?"

(Rất xin lỗi, chúng tôi không có chuyến khởi hành ngày 22. Chúng tôi có chuyến ngày 21 và ngày 24. 2 ngày đó có tiện cho bạn không?)

"The 22nd is full. The next available flight is on the 23rd. Would you like me to reserve a seat on that date?"

(Chuyến ngày 22 đã đầy chỗ. Chuyến bay gần nhất là vào ngày 23. Bạn có muốn tôi đặt ghế vào ngày đó không?)

Giao tiếp tiếng Anh để mua vé máy bay khi du lịch
Giao tiếp tiếng Anh để mua vé máy bay khi du lịch

 

1.3 Các câu tiếng Anh khi Check – In ở quầy thủ tục khi du lịch

Khi đến quầy thủ tục, bạn nên chuẩn bị sẵn vé máy bay và hộ chiếu, họ sẽ yêu cầu 2 thứ này trước tiên.

- Sau đó sẽ là những câu hỏi theo quy định của mỗi hãng hàng không

+ "Is anybody traveling with you today?"/ "Is anybody else traveling with you?"

(Bạn có đi du lịch với ai khác hôm nay không?)

+ "Are just you two traveling today?"

(Bạn bay 2 người hôm nay phải không?)

+ "Did someone you do not know ask you to take something on the plane with you?"

(Có ai lạ mặt yêu cầu bạn mang đồ giùm họ lên máy bay không?)

+ "Did you have possession of your luggage since you packed?"

(Bạn có mang theo hành lý sau khi đóng gói hay không?)

+ "Are you carrying any weapons or firearms?"

(Bạn có mang theo vũ khí hay súng không?)

+ "Are you carrying any flammable material?"

(Bạn có mang theo vật liệu dễ cháy nổ không?)

+ "Do you have any perishable food items?"

(Bạn có mang theo thực phẩm dễ hỏng không?)

+ "How many pieces of luggage are you checking in?"

(Bạn ký gửi bao nhiêu valy hành lý?)

+ "Do you have a carry on?"

(Bạn có hành lý xách tay không?)

+ "Could you put any metallic objects into the tray, please?"

(Đề nghị anh/ chị bỏ các đồ kim loại vào khay).

+ "I’m afraid you can’t take that through."

(Tôi e là anh/ chị không thể mang nó qua được).

"Here are your tickets. The gate number is on the bottom of the ticket. They will start boarding 20 minutes before the departure time. You should report to gate C2 by then. C2 is around the corner and down the hall. Thank you."

(Đây là vé của các bạn. Số cổng nằm dưới cùng của vé. Bắt đầu lên máy bay 20 phút trước giờ khởi hành. Bạn nên có mặt ở cổng C2 trước giờ đó. Cổng C2 nằm ở góc của sảnh dưới. Cám ơn.)

Tiếng Anh du lịch khi check in ở sân bay
Tiếng Anh du lịch khi check in ở sân bay

 

1.4 Câu tiếng Anh hỏi thăm số cổng ở sân bay

Khi Check – In, nhân viên thường sẽ nói cho bạn biết số cổng và hướng dẫn đường đi, nhưng nếu nghe chưa kịp, bạn có thể hỏi lại, hoặc hỏi thăm người khác.

+ "Which gate did you say it was?"

(Bạn nói cổng số mấy?)

+ "What was the gate number again?"

(Bạn có thể nhắc lại số cổng lần nữa không?)

+ "Can you point me towards the gate?"

(Bạn có thể chỉ tôi đến cổng đó được không?)

+ "How do I get to gate C2?"

(Vui lòng chỉ tôi đường đến cổng C2)

+ "Where is gate C2?"

(Cổng C2 nằm đâu vậy?)

Hỏi thăm cổng sân bay bằng tiếng Anh du lịch
Hỏi thăm cổng sân bay bằng tiếng Anh du lịch

 

2. Tiếng Anh du lịch khi vào khách sạn

2.1 Cách đặt phòng khách sạn khi du lịch bằng tiếng Anh

- Đầu tiên, bạn sẽ bắt đầu bằng cách hỏi giá phòng ở nơi du lịch

+ "Hi, how much are your rooms?"

+ "Hi, what are your rates?"

+ "Hello, how much is a room?"

 

- Lễ tân sẽ báo giá cho từng loại phòng ở khách sạn

+ "Our rooms start at $79 for a basic room."

(Phòng chúng tôi có giá từ 79$ đối với phòng cơ bản.)

+ "Our rooms start at $79 for a standard room and go up to $300 for a suite."

(Phòng chúng tôi có giá từ 79$ đối với phòng tiêu chuẩn, lên đến 300$ đối với phòng Suite).

 

- Yêu cầu lễ tân xác nhận đặt phòng

+ "Ok. Can I reserve a room?"

+ "Ok, I would like to reserve a room."

+ "Can I reserve a couple of rooms?"

 

- Khi nào bạn sẽ nhận phòng (Ngày mà bạn bắt đầu chuyến du lịch)

 

+ "What day do you want to check in?"

+ "Which date did you want to reserve?"

+ "What date are you looking for?"

 

- Lễ tân sẽ hỏi bạn ở trong bao lâu

+ "How long will you be staying with us?"

+ "When will you be checking out?"

+ "How many days would you like the room for?"

 

- Bạn nên trả lời:

+ "I want a room from June 22nd to June 25th."

(Tôi muốn đặt phòng từ 22 – 25 thâng 6)

+ "I am going to stay for 3 days."

(Tôi sẽ ở lại trong 3 ngày)

+ "I would like to reserve the room for 4 days."

(Tôi muốn đặt phòng trong 4 ngày)

+ "I am going to need the room until July 23rd."

(Tôi sẽ đặt phòng đến 23 tháng 4).

Đừng quên thay ngày tháng (bằng tiếng Anh) theo lịch trình du lịch nước ngoài của bạn.

Tiếng Anh du lịch trong tình huống check in ở khách sạn
Tiếng Anh du lịch trong tình huống check in ở khách sạn

 

2.2 Những câu giao tiếp khi check in/ check out ở khách sạn

Việc Check – In khá đơn giản, bạn chỉ cần đến quầy lễ tân và nói bạn muốn Check In.

+ "Hi, I am checking in."

+ "Hi, I have a reservation and I am checking in."

 

- Một số câu hỏi cần thiết khác

+ "Where is the elevator?"

(Thang máy nằm đâu?)

+ "Do you have concierge service here?"

(Ở khách sận này có dịch vụ hướng dẫn khách không? )

+ "Do you have a map of the city?"

(Bạn có bản đồ thành phố không?)

+ "What time should I check out by?"

(Tôi nên check out lúc nào?)

+ "What time is check out?"

(Mấy giờ thì check out?)

 

- Lúc bạn check out khi đi du lịch nước ngoài

+ "I am checking out."

(Tôi muốn Check - Out).

+ "Should we charge the credit card on file or did you want to use a different card?"

(Chúng tôi sẽ sử dụng thẻ tín dụng bạn đã đăng ký hay bạn muốn dùng thẻ khác?)

+ "Your credit card will be charged a total of $300. Can you sign on the bottom?"

(Thẻ tín dụng của bạn sẽ bị tính phí tổng cộng 300 dollar. Bạn có thể đăng nhập thông tin không?)

Giao tiếp tiếng Anh du lịch khi check out khách sạn
Giao tiếp tiếng Anh du lịch khi check out khách sạn

 

3. Giao tiếp Tiếng Anh trong nhà hàng khi đi du lịch

3.1 Nếu bạn gọi món ở cửa hàng thức ăn nhanh

+ "Welcome to McDonald's. May I take your order?"

(Chào mừng đến McDonald's. Vui lòng cho tôi order nhé?)

+ "I'll take a Big Mac and a small coke."

(Tôi sẽ lấy một Mac lớn và một coca nhỏ.)

+ "One Big Mac and one small coke. Will that be all?"

(Một Mac lớn và một Coca nhỏ. Hết rồi phải không ạ?)

+ "Yes." (Vâng.)

"Will that be for here or to go?"

(Bạn sẽ dùng ở đây hay mang đi?)

+ "For here please."

(Tôi sẽ dùng ở đây.)

+ "The total comes to $5."

(Hóa đơn tổng cộng là 5$).

 

3.2 Khi bạn gọi món ở nhà hàng sang trọng

- Bước vào nhà hàng ở nước ngoài, điều đầu tiên phục vụ bàn hỏi sẽ là đồ uống

+ "Can I get you a drink?"

+ "Can I get a drink for you?"

+ "Would you like to order a drink now?"

+ "Can I get a drink started for you?"

+ "What would you like to drink?"

Tất cả đều có nghĩa là “bạn muốn gọi đồ uống gì?”

 

- Bạn sẽ trả lời:

+ "I'll take a coke." (Cho tôi một Coca)

+ "I'll have an orange juice." (Cho tôi nước cam)

+ "Water will be fine." (Nước trắng là được rồi)

+ "Can I have a glass of water?" (Vui lòng cho tôi một cốc nước)

 

- Sau khi dọn đồ uống, phục vụ sẽ tiếp tục order món chính:

+ "May I take your order?"

+ "What would you like to order?"

+ "Are you ready to order?"

+ "What would you like today?"

Tất cả có nghĩa “bạn vui lòng gọi món.”

Bạn chỉ cần nhìn menu chỉ món nếu không thể đọc tên chính xác bằng tiếng Anh.

Nếu đang chọn món, hãy nói “"Can I have a couple more minutes?"” (Chờ tôi thêm vài phút nữa.)

Tiếng Anh du lịch thông dụng khi gọi món ở nhà hàng
Tiếng Anh du lịch thông dụng khi gọi món ở nhà hàng 

 

4. Hướng dẫn hỏi đường bằng tiếng Anh khi du lịch

Để nghe được hướng dẫn từ dân bản xứ, bạn cần luyện nghe tiếng Anh trước khi đi du lịch.

Trong phần này, chúng tôi chỉ hướng dẫn những mẫu câu tiếng Anh mà bạn có thể áp dụng nếu muốn hỏi đường trong chuyến đi.

+ "Excuse me. I'm looking for a supermarket. Do you know where the closest one is?"

(Xin lỗi, tôi đang tìm đường đến siêu thị, bạn có biết siêu thị nào gần nhất không?)

+ "Excuse me. Do you know where Starbucks is located?"

(Xin lỗi, bạn có biết Starbucks nằm đâu không?)

+ "Excuse me. How do I get to the airport from here?"

(Xin lỗi, từ đây thì đi đường nào đến sân bay được?).

+ "Excuse me. What is the best way to get to Seattle?"

(Xin cho tôi hỏi đường gần nhất đến Seattle?)

 

- Một số từ khóa bạn cần nhớ khi nghe hướng dẫn chỉ đường:

+ "Take a left” hay turn left: Rẽ trái.

+ “Take a right” hoặc turn right: Rẽ phải.

+ “Go straight”: Đi thẳng.

+ “Around the corner”: Góc đường.

Những câu tiếng Anh để hỏi đường khi đi du lịch
Những câu tiếng Anh để hỏi đường khi đi du lịch

 

5. Mẫu câu tiếng Anh dành cho mua sắm trong chuyến du lịch

5.1 Khi mua quần áo hoặc giày dép ở Shop

+ "Do you have different sizes for this shirt?"

(Áo này còn size nào khác nữa không?)

+ "Where are your blue jeans?"

(Quần jean xanh nằm đâu vậy?)

+ "Do you have regular T-Shirts here?"

(Bạn có áo thun ở đây không?)

+ "Where is the dressing room?"

(Phòng thay đồ nằm đâu?)

+ "Do you have a dressing room?"

(Ở đây có phòng thay đồ không?)

+ "I don't know what my size is?"

(Tôi không biết size của mình?)

+ "I don't know what size I am."

(Cách khác để nói tôi không biết size của mình)

+ "Can you take my measurement?"

(Bạn có thể đo giùm tôi được không?)

+ "Can I try this shoe on in a seven?"

(Tôi muốn thử giày này size 7 được không?)

+ "Can I get this in nine and a half?"

(Tôi muốn thử đôi này size 9.5 được không?)

Tiếng Anh du lịch thông dụng khi mua sắm ở nước ngoài
Tiếng Anh du lịch thông dụng khi mua sắm ở nước ngoài

 

5.2 Mẫu câu khi mua sắm ở tạp hóa/ siêu thị

Trong cửa hàng tạp hóa, hầu như bạn không phải nói nhiều, trừ trường hợp đang muốn tìm thứ gì đó.

Dưới đây là một số mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi cần mua sắm trong chuyến du lịch.

+ "Where is the fruit section?"

(Quầy trái cây nằm đâu?)

+ "Do you sell ice cream here?"

(Ở đây có bán kem không?)

+ "Where can I find batteries?"

(Pin nằm ở đâu?)

+ "Can you point me to the medicine area?"

(Vui lòng chỉ tôi quầy thuốc nằm đâu?)

+ "Where is the bakery section?"

(Quầy bánh nằm đâu?)

+ "Do you sell fresh seafood?"

(Bạn có bán hải sản không?)

TOP 6 Phần Mềm Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất 2020

TOP 6 Phần Mềm Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất 2020

Ngày cập nhật : April , 03 2020
Trong số tất cả các tùy chọn, phần mềm dạng Flash Card là cách hiệu quả nhất cho việc học từ vựng tiếng Anh. Dưới đây là Top 5 phần mềm học từ vựng tiếng Anh dạng Flash Card hiệu quả nhất.  
Cách Lên Kế Hoạch Học Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Mất Gốc

Cách Lên Kế Hoạch Học Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Người Mất Gốc

Ngày cập nhật : March , 03 2020
Tôi nên bắt đầu học tiếng Anh từ đâu? Nếu bạn đang mất gốc và lạc lối giữa hàng trăm cách học tiếng Anh rời rạc trên Internet, hãy để tôi giúp bạn định hướng từng bước cần làm để học tiếng Anh hiệu quả.
TOP Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Gia Đình Đầy Đủ Nhất 2020

TOP Từ Vựng Tiếng Anh Về Chủ Đề Gia Đình Đầy Đủ Nhất 2020

Ngày cập nhật : March , 27 2020
Từ vựng tiếng Anh về gia đình là một trong những chủ đề cơ bản nhất khi học tiếng Anh. Đơn giản, dễ nhớ nhưng cần thiết dù bạn đang ở cấp độ cơ bản hay luyện thi IELTS.
Từ Vựng & Mẫu Câu Tiếng Anh Theo Chủ Đề Nghề Nghiệp 2020

Từ Vựng & Mẫu Câu Tiếng Anh Theo Chủ Đề Nghề Nghiệp 2020

Ngày cập nhật : April , 02 2020
Trong bài viết dưới đây, tôi sẽ tổng hợp tất cả từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nghề nghiệp, giúp bạn nâng cao vốn tự vựng căn bản, cũng như một số mẫu câu nói về nghề nghiệp bằng tiếng Anh.
Sản phẩm tốt nhất thế giới
Máy phiên dịch Travis One

Máy phiên dịch Travis One

3,490,000đ 3,990,000đ
Máy Thông Dịch Travis Touch GO 2020

Máy Thông Dịch Travis Touch GO 2020

5,990,000đ 6,990,000đ
Hỗ trợ bán hàng
Video sản phẩm
Dùng Travis Touch Plus Giao Tiếp Với Khách Du Lịch Nước Ngoài ở Công Viên
Dùng Travis Touch Plus Giao Tiếp Với Khách Du Lịch Nước Ngoài ở Công Viên
Phát Biểu Ra Mắt Máy Thông Dịch Travis Tại Việt Nam
Phát Biểu Ra Mắt Máy Thông Dịch Travis Tại Việt Nam
Đi Du Lịch Bali Và Giao Tiếp Với Người Bản Xứ Bằng Travis One
Đi Du Lịch Bali Và Giao Tiếp Với Người Bản Xứ Bằng Travis One
Dùng Travis Touch Plus Nói Chuyện Với Ông Chủ Người Hàn Quốc
Dùng Travis Touch Plus Nói Chuyện Với Ông Chủ Người Hàn Quốc
Liên kết với chúng tôi

Hotline: 0938.33.5696

×
Đăng ký đặt hàng

Nhắn tin qua Facebook
Zalo: 0938335696 SMS: 0938 335 696